dắt dẫn

dắt dẫn

Anh ấy ân cần dắt dẫn cụ già qua đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn đường, chỉ lối cho ai đó đi qua một nơi nào đó: Hành động đi cùng hướng dẫn một người hoặc một nhóm người đi qua một con đường, một khu vực, thường người đó không quen thuộc với lối đi.
    • Hướng dẫn, chỉ bảo về mặt tinh thần hoặc đạo đức: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, chỉ việc dẫn dắt, chỉ đường cho ai đó trong cuộc sống, công việc hoặc một lĩnh vực tri thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy ân cần dắt dẫn cụ già qua đường. (Anh ấy ân cần dẫn cụ già qua đường.)
    • Người hướng dẫn viên dắt dẫn đoàn khách tham quan khắp khu di tích. (Người hướng dẫn viên dẫn đoàn khách tham quan khắp khu di tích.)
    • Người thầy giáo già công dắt dẫn nhiều thế hệ học trò. (Người thầy giáo già công dẫn dắt nhiều thế hệ học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, mang sắc thái trang trọng, ấm áp: Từ "dắt dẫn" thường mang sắc thái cẩn thận, tận tình, chu đáo hơn so với từ "dẫn" đơn thuần.
    • Tình yêu thương của mẹ đã dắt dẫn con qua những năm tháng khó khăn. (Tình yêu thương của mẹ đã dẫn dắt con qua những năm tháng khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc đưa đi, chỉ đường, lãnh đạo. "Dắt dẫn" nhấn mạnh hơn vào sự cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Dắt (động từ): Thường dùng cho hành động cầm tay, nắm tay dẫn đi ( dụ: dắt trẻ, dắt xe). "Dắt dẫn" có thể bao hàm nghĩa này nhưngphạm vi rộng hơn.
  • Hướng dẫn (động từ): Chỉ việc chỉ dẫn cách làm, phương hướng, thường dùng trong học tập, công việc.
  • Dẫn dắt (động từ): Gần nghĩa nhất với "dắt dẫn", thường dùng cho việc lãnh đạo, chỉ đạo một tập thể, một quá trình.
Từ đồng nghĩa
  • Dẫn đường: Chỉ lối đi.
  • Chỉ lối: Chỉ cho đường đi.
  • Dìu dắt: Thường dùng với nghĩa nâng đỡ, dạy bảo trong cuộc sống hoặc sự nghiệp, mang tính chăm sóc lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dắt dẫn chỉ bảo: Cụm từ kết hợp, nhấn mạnh cả hành động dẫn đường lẫn việc giảng giải, dạy dỗ.
    • Người đi trước trách nhiệm dắt dẫn chỉ bảo cho lớp đàn em. (Người đi trước trách nhiệm dẫn dắt chỉ bảo cho lớp đàn em.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dắt dẫn". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các khái niệm về sự dẫn dắt, chỉ đường trong cuộc sống.